Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mỗi tuần" (1)
mỗi tuần

Tiếng Anh
Danh từevery week
Từ liên quan "mỗi tuần" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mỗi tuần" (4)
Gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi tuần một lần
Call your parents about once a week
Tôi dùng sản phẩm tẩy da chết mỗi tuần.
I use an exfoliating product weekly.
Tôi tập võ karate mỗi tuần.
I practice karate every week.
Học sinh hiện chỉ có khoảng hai tiết giáo dục thể chất mỗi tuần.
Students currently have only about two physical education classes per week.
